HỆ ĐẠI HỌC VỪA HỌC VỪA LÀM 2016

Starts from:T7, Tháng Năm 18, 2024
Campus Location

Course Feature
Class Description

Kế hoạch đào tạo toàn khoá hệ đại học vừa học vừa làm năm học 2016 – 2017

KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO

Trình độ đào tạo: Đại học
Loại hình đào tạo: Vừa học vừa làm
Ngành đào tạo: CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT Ô TÔ
Tên tiếng Anh: Automotive Engineering Technology
Mã ngành: D510205
TT Mã môn học Tên môn học Mã học phần Số tín chỉ Học phần:
học trước(a),
tiên quyết(b),
song hành(c)
Ghi chú Hình thức
thi
kết thúc
Học kỳ 1 15
Học phần bắt buộc 15
1 2804258 Hóa học đại cương

(General Chemistry)

2804258 2(2,0,4)
2 2803002 Cơ lý thuyết

(Engineering Mechanics)

2803002 3(3,0,6)
3 2818009 Cơ lưu chất

(Fluid mechanics)

2818009 3(3,0,6)
4 2803013 Sức bền vật liệu

(Strength of Materials)

2803013 3(3,0,6)
5 2813011 Xác suất thống kê

Probabily and Statistic)

2813011 2(2,0,4)
6 2813010 Phương pháp tính

(Computational Mathematics)

2813010 2(2,0,4)
Học phần tự chọn 0
1 2899402 Chứng chỉ B tiếng Anh

(English B Certificate)

2199402 0(0,0,0)
2 2899406 Chứng chỉ Tin học

(Informatic Certificate)

2199406 0(0,0,0)
Học kỳ 2 15
Học phần bắt buộc 11
1 2816009 Tính toán kết cấu động cơ đốt trong

(Structural  Calculations of The Internal Combustion Engines)

2816009 2(2,0,4)
2 2816012 Hệ thống điện động cơ ôtô

(Automobile Engine Electric System)

2816012 2(2,0,4)
3 2818008 Kỹ thuật nhiệt

(Thermal Engineering)

2818008 2(2,0,4)
4 2803322 Chi tiết máy

(Mechanical Elements)

2803322 3(3,0,6)
5 2816029 Thực tập khung – gầm ôtô

(Automobile Chassis Practice)

2816029 2(0,4,2)
Học phần tự chọn
(Sinh viên được chọn hai trong bốn học phần sau đây)
4
1 2816052 Phương pháp thử nghiệm động cơ và ôtô

(Automotive Testing Method)

2816052 2(2,0,4)
2 2816054 Xe điện và xe lai

(Electric and Hybrid Vehicle)

2816054 2(2,0,4)
3 2816044 Công nghệ lắp ráp ô tô

(Automoblie Assembly Technology)

2816044 2(2,0,4)
4 2816051 Ô tô và môi trường

(Automobile and The Environment)

2816051 2(2,0,4)
Học kỳ 3 15
    – Học phần bắt buộc 15
1 2816007 Lý thuyết Ôtô

(Theory of Automobile)

2816007 2(2,0,4)
2 2816030 Thực tập hệ thống điện động cơ

(Engine Electric System Practice)

2816030 2(0,4,2)
3 2816008 Tính toán kết cấu ôtô

(Automotive Structure Calculation)

2816008 3(3,0,6)
4 2816040 Kết cấu khung gầm ô tô 2

(Automobile Chassis Structure 2)

2816040 2(2,0,4)
5 2816063 Đồ án học phần động cơ đốt trong

(Internal Combustion Engine Project)

2816063 1(0,2,3)
6 2816499 Đồ án tốt nghiệp

(Graduate Thesis)

2816499 5(2,6,7)

 KHOA CÔNG NGHỆ ĐỘNG LỰC